Toyota Raize

Khuấy đảo cuộc chơi

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số tự động vô cấp

  • Previous
  • Album
  • Next
  • Hãy chia sẻ với chúng tôi trên mạng xã hội:

Động cơ xe và khả năng vận hành

*Theo thông số từ nhà sản xuất. Toyota Việt Nam sẽ công bố thông số thực tế sau khi có Chứng nhận kỹ thuật từ Cục Đăng kiểm Việt Nam.
 

  • Động cơ & Khung xe

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)  
4030 x 1710 x 1605
  Chiều dài cơ sở (mm)  
2525
  Trục cơ sở (mm)  
1475/ 1470
  Khoảng sáng gầm xe (mm)  
200
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m)  
5,1
  Trọng lượng không tải (kg)  
1035
  Dung tích bình nhiên liệu (L)  
36
Động cơ xăng Dung tích xy lanh (cc)  
998
  Loại động cơ  
Turbo/ Tăng áp
  Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)  
98/6000
  Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)  
140/2400 - 4000
  Tiêu chuẩn khí thải  
Euro 5
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)    
Power
Hộp số    
Biến thiên vô cấp/ CVT
Hệ thống treo Trước  
Mc Pherson
  Sau  
Phụ thuộc kiểu dầm xoắn/ Dependent torsion-beam type
Hệ thống lái Hệ thống lái  
Trợ lực điện/ EPS
Vành & lốp xe Loại vành  
Hợp kim nhôm/ Alloy
  Kích thước lốp  
205/60R17
Phanh Trước  
Đĩa/ Disc
  Sau  
Tang trống/ Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km)  
7.0
  Ngoài đô thị (L/100km)  
4.8
  Kết hợp (L/100km)  
5.6

  • Ngoại thất

Cụm đèn trước Cụm đèn trước  
LED và Đèn pha tự động/ LED and Auto light control
  Đèn xi nhan tuần tự  
LED và Hiệu ứng dòng chảy/ LED and Sequential LED
Hệ thống chiếu sáng ban ngày    
LED và Hiệu ứng dòng chảy/ LED and Sequential LED
Đèn sương mù    
Halogen
Cụm đèn sau Cụm đèn sau  
LED
Đèn báo phanh trên cao    
LED
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện  
Có/With
  Chức năng gập điện  
Có/With
Cánh hướng gió sau    
Có/ With
Ăng ten    
Dạng vây cá/ Shark fin
Tay nắm cửa ngoài    
Mạ chrome/ Chrome

  • Nội thất

Tay lái Chất liệu  
Da/ Leather
  Nút bấm điều khiển tích hợp  
Audio, Chế độ lái & Màn hình đa thông tin/ Audio, Drive mode & MID
  Điều chỉnh  
Gật gù/ Tilt
  Lẫy chuyển số  
Có/ With
Cụm đồng hồ trung tâm    
Kỹ thuật số/ Digital
Màn hình đa thông tin    
7 inch, 4 chế độ hiển thị/ 4 selectable themes
Gương chiếu hậu trong xe    
2 chế độ ngày và đêm/ Day & Night
Khay giữ cốc    
2 vị trí phía trước/ 2 front
Khay để đồ dưới ghế    
Ghế hành khách phía trước/ Passenger seat
Bệ tỳ tay trung tâm    
Kèm hộp để đồ/ With console box
Túi để đồ lưng ghế    
Ghế lái + ghế hành khách/ Driver + Passenger

  • Ghế

Chất liệu bọc ghế    
Da pha nỉ/ Leather + Fabric

  • Tiện nghi

     

Hệ thống điều hòa    
Tự động/ Auto
Hệ thống giải trí Kết nối điện thoại thông minh  
Có/ With
  Số loa  
6
  Kết nối  
Bluetooth/ USB
  Kích thước màn hình  
9inch
Sạc điện Cổng sạc 12V/ 120W  
Có/ With
  Cổng sạc USB 2.1A  
Có/ With
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm    
Có/ With
Đèn trần xe    
Ghế lái + ghế hành khách, đèn trung tâm/Driver, Passenger & Center
Đèn khoang hành lý    
Có/ With
Tấm chắn nắng    
Có gương trang điểm/ With vanity
Tấm ngăn khoang hành lý    
Có/ With
Lốp dự phòng    
Như lốp chính/ Ground tyre
Móc khoang hành lý    
4 điểm/ With 4 points
Kính chỉnh điện    
4 cửa, Ghế lái: tự động lên xuống + chống kẹt/ 4 door, D: Auto up/down + Jam protector

  • An ninh

Mã hóa động cơ    
Có/ With
Cảnh báo    
Có/ With

  • An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)    
Có/ With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)    
Có/ With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)    
Có/ With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)    
Có/ With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)    
Có/ With
Khóa cửa tự động theo tốc độ    
Có/ With
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)    
Có/ With
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA)    
Có/ With
Cảm biến Cảm biến trước  
2
  Cảm biến sau  
2
Camera lùi    
Có/ With

  • An toàn bị động

Túi khí Số lượng túi khí  
6

Scroll Điện thoại hỗ trợ tư vấn