Toyota Raize

• Mã SP: SP0048

• Nhóm SP: Toyota Raize

• Tình trạng: Đang có sẵn

Giá: 547,000,000 đ

Khuấy đảo cuộc chơi

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số tự động vô cấp
Ngoại thất

Ngoại thất

Phong cách trẻ trung, năng động cá tính
Cụm đèn sau

Cụm đèn sau

Cụm đèn hậu thanh mảnh, nối liền bởi thanh ngang màu đen bóng tạo sự bắt mắt cho phần đuôi xe.
Đèn sương mù & ban ngày

Đèn sương mù & ban ngày

Đèn ban ngày LED với thiết kế trẻ trung và đèn sương mù Halogen giúp đảm bảo tầm nhìn trong mọi điều kiện thời tiết.
Đèn trước

Đèn trước

Cụm  đèn  pha  LED  hiện  đại,  cao  cấp mang đến khả năng chiếu sáng tối đa. Cụm đèn sử dụng hệ thống đèn xi nhan tuần tự cho vẻ ngoài cá tính
Gương chiếu hậu

Gương chiếu hậu

Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập tự động tích hợp cảnh báo điểm mù (BSM).
Ngoại thất 2 tone màu

Ngoại thất 2 tone màu

Lựa chọn màu xe đa dạng từ sự kết hợp với giá nóc đen mang đến các phiên bản đơn sắc và đa sắc mang đến một diện mạo cá tính.
Mâm xe

Mâm xe

Mâm xe hợp kim lên đến 17 inch đầy năng động.
NỘI THẤT

NỘI THẤT

KHÔNG GIAN RỘNG RÃI HÀNG ĐẦU PHÂN KHÚC
Tay lái

Tay lái

Thiết kế các nút bấm thông minh và lẫy chuyển số sau tay lái giúp vận hành dễ dàng
Màn hình giải trí

Màn hình giải trí

Hệ  thống  giải  trí  với  màn  hình  lớn  9 inches tích hợp điện thoại thông minh giàu  tính  năng, mang  đến  trải  nghiệm lái xe thú vị.
Khoang hành lý

Khoang hành lý

Không gian khoang hành lý linh hoạt với dung tích 369 L và có thể lên tới 1133L khi gập hàng ghế sau, giúp chứa nhiều vật dụng hơn với các kích thước khác nhau.
Hộc lưu trữ

Hộc lưu trữ

RAIZE tối đa hoá không gian khi các hộc lưu trữ được trang bị tại nhiều vị trí giúp nâng cao sự tiện dụng cho người sử dụng.
Ghế sau

Ghế sau

Hàng ghế sau rộng rãi, tựa đầu tùy chỉnh. Chất liệu ghế da pha nỉ mang đến cảm giác hiện đại.
Bảng đồng hồ 4 chế độ lái

Bảng đồng hồ 4 chế độ lái

Màn hình lớn với 4 chế độ lựa chọn hiển thị cung cấp mọi thông tin cần thiết trong quá trình điều khiển xe.
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)

HAC sẽ tự động phanh các bánh xe trong 2 giây giúp xe không bị trôi, khi người lái chuyển từ chân phanh sang chân ga để khởi hành ngang dốc.
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)

Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)

VSC giúp kiểm soát tình trạng trượt và tăng cường độ ổn định khi xe vào cua, đảm bảo xe luôn vận hành đúng quỹ đạo mong muốn.
Động cơ

Động cơ

Động cơ 1.0 Turbo có khả năng tăng tốc tốt tương đương với động cơ 1.5L, đặc biệt khi chạy ở tốc độ thấp, mức tiêu hao nhiên liệu lại ít hơn.
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

ABS giúp bánh xe không bị bó cứng khi phanh gấp hay khi phanh trên đường trơn trượt, đảm bảo an toàn cho người lái và hành khách trên xe .
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)

Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)

TRC kiểm soát độ cân bằng thông qua việc tăng giảm lực chuyển động đến các bánh xe và tốc độ từng bánh xe.
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)

EBD giúp phân bổ lực phanh hợp lý đến các bánh xe, giúp nâng cao hiệu quả phanh, đặc biệt khi xe đang chất tải hoặc vào cua.
Cảm biến đỗ xe

Cảm biến đỗ xe

Raize được trang bị 2 cảm biến phía trước  và  2  cảm  biến  phía  sau.  Khi phát hiện vật cản, hệ thống sẽ phát ra  tín  hiệu  âm  thanh  và  hiển  thị thông   báo   trên   màn   hình   giúp người lái dễ dàng nhận biết.
Camera lùi

Camera lùi

Màn hình hiển thị hình ảnh được ghi từ camera lùi, hỗ trợ xác định an toàn phía sau.
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang - RCTA

Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang - RCTA

Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau giúp đảm bảo an toàn khi lùi.
Hệ thống cảnh báo điểm mù - BSM

Hệ thống cảnh báo điểm mù - BSM

Hệ thống cảnh báo điểm mù sử dụng công nghệ radar giúp xác định mọi đối tượng trong khu vực điểm mù của xe.
Túi khí

Túi khí

Hệ thống gồm 6 túi khí được trang bị ở tất cả các bề mặt xe nhằm hạn chế tối đa thiệt hại khi xảy ra va chạm.

Động cơ xe và khả năng vận hành

*Theo thông số từ nhà sản xuất. Toyota Việt Nam sẽ công bố thông số thực tế sau khi có Chứng nhận kỹ thuật từ Cục Đăng kiểm Việt Nam.
 

  • Động cơ & Khung xe

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)  
4030 x 1710 x 1605
  Chiều dài cơ sở (mm)  
2525
  Trục cơ sở (mm)  
1475/ 1470
  Khoảng sáng gầm xe (mm)  
200
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m)  
5,1
  Trọng lượng không tải (kg)  
1035
  Dung tích bình nhiên liệu (L)  
36
Động cơ xăng Dung tích xy lanh (cc)  
998
  Loại động cơ  
Turbo/ Tăng áp
  Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)  
98/6000
  Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)  
140/2400 - 4000
  Tiêu chuẩn khí thải  
Euro 5
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)    
Power
Hộp số    
Biến thiên vô cấp/ CVT
Hệ thống treo Trước  
Mc Pherson
  Sau  
Phụ thuộc kiểu dầm xoắn/ Dependent torsion-beam type
Hệ thống lái Hệ thống lái  
Trợ lực điện/ EPS
Vành & lốp xe Loại vành  
Hợp kim nhôm/ Alloy
  Kích thước lốp  
205/60R17
Phanh Trước  
Đĩa/ Disc
  Sau  
Tang trống/ Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km)  
7.0
  Ngoài đô thị (L/100km)  
4.8
  Kết hợp (L/100km)  
5.6

  • Ngoại thất

Cụm đèn trước Cụm đèn trước  
LED và Đèn pha tự động/ LED and Auto light control
  Đèn xi nhan tuần tự  
LED và Hiệu ứng dòng chảy/ LED and Sequential LED
Hệ thống chiếu sáng ban ngày    
LED và Hiệu ứng dòng chảy/ LED and Sequential LED
Đèn sương mù    
Halogen
Cụm đèn sau Cụm đèn sau  
LED
Đèn báo phanh trên cao    
LED
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện  
Có/With
  Chức năng gập điện  
Có/With
Cánh hướng gió sau    
Có/ With
Ăng ten    
Dạng vây cá/ Shark fin
Tay nắm cửa ngoài    
Mạ chrome/ Chrome

  • Nội thất

Tay lái Chất liệu  
Da/ Leather
  Nút bấm điều khiển tích hợp  
Audio, Chế độ lái & Màn hình đa thông tin/ Audio, Drive mode & MID
  Điều chỉnh  
Gật gù/ Tilt
  Lẫy chuyển số  
Có/ With
Cụm đồng hồ trung tâm    
Kỹ thuật số/ Digital
Màn hình đa thông tin    
7 inch, 4 chế độ hiển thị/ 4 selectable themes
Gương chiếu hậu trong xe    
2 chế độ ngày và đêm/ Day & Night
Khay giữ cốc    
2 vị trí phía trước/ 2 front
Khay để đồ dưới ghế    
Ghế hành khách phía trước/ Passenger seat
Bệ tỳ tay trung tâm    
Kèm hộp để đồ/ With console box
Túi để đồ lưng ghế    
Ghế lái + ghế hành khách/ Driver + Passenger

  • Ghế

Chất liệu bọc ghế    
Da pha nỉ/ Leather + Fabric

  • Tiện nghi

     

Hệ thống điều hòa    
Tự động/ Auto
Hệ thống giải trí Kết nối điện thoại thông minh  
Có/ With
  Số loa  
6
  Kết nối  
Bluetooth/ USB
  Kích thước màn hình  
9inch
Sạc điện Cổng sạc 12V/ 120W  
Có/ With
  Cổng sạc USB 2.1A  
Có/ With
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm    
Có/ With
Đèn trần xe    
Ghế lái + ghế hành khách, đèn trung tâm/Driver, Passenger & Center
Đèn khoang hành lý    
Có/ With
Tấm chắn nắng    
Có gương trang điểm/ With vanity
Tấm ngăn khoang hành lý    
Có/ With
Lốp dự phòng    
Như lốp chính/ Ground tyre
Móc khoang hành lý    
4 điểm/ With 4 points
Kính chỉnh điện    
4 cửa, Ghế lái: tự động lên xuống + chống kẹt/ 4 door, D: Auto up/down + Jam protector

  • An ninh

Mã hóa động cơ    
Có/ With
Cảnh báo    
Có/ With

  • An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)    
Có/ With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)    
Có/ With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)    
Có/ With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)    
Có/ With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)    
Có/ With
Khóa cửa tự động theo tốc độ    
Có/ With
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)    
Có/ With
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA)    
Có/ With
Cảm biến Cảm biến trước  
2
  Cảm biến sau  
2
Camera lùi    
Có/ With

  • An toàn bị động

Túi khí Số lượng túi khí  
6

Để lại một bình luận về sản phẩm

Hãy chắc chắn rằng bạn nhập vào ( ) thông tin tiếng Việt có dấu cần thiết chỉ ra. HTML code đang không được phép .

 
 
   
 
 

Bình luận facebook, hỏi đáp thắc mắc của bạn bè về sản phẩm

Để lại thông tin của bạn để biết thông tin về sản phẩm

Bạn hãy vui lòng nhập vào ( ) thông tin tiếng Việt có dấu cần thiết chỉ ra. HTML code đang không được phép.

 
 
   
 
 

CÔNG TY CỔ PHẦN TOYOTA THĂNG LONG (TTL)

- Địa chỉ: Số 316, Đường Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội
- Hotline: 0838.33.5555
Điện thoại: 0243.833.1111
- Email: tienln@toyotathanglong.com.vn
Giấy chứng nhận ĐKKD số: 0101434765 do Sở KH & ĐT Hà Nội cấp lần đầu ngày 17/01/2003
Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi trước để được phục vụ tốt nhất!

Tham khảo thêm sản phẩm cùng loại

Scroll Điện thoại hỗ trợ tư vấn